辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "lên lịch" (1件)

lên lịch
日本語 動スケジュールする、予定を立てる
マイ単語
Nhiều cuộc gặp khác đã được lên lịch trong tương lai gần.
他の多くの会合が近い将来に予定されている。

swap_horiz 類語検索結果 "lên lịch" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "lên lịch" (2件)

Nhiều cuộc gặp khác đã được lên lịch trong tương lai gần.
他の多くの会合が近い将来に予定されている。
Nhiều cuộc gặp khác đã được lên lịch trong tương lai gần.
他の多くの会合が近い将来に予定されている。